Pavardė, vardas | Reitingas | Taškai | |
---|---|---|---|
1. | Trịnh Đình Khải Minh U6 | 1000 | 6.0 |
2. | Phan Nhật Nguyên U6 | 1000 | 5.0 |
3. | Phan An Nguyên U6 | 1000 | 4.0 |
4. | Phạm Thái Sơn U6 | 1000 | 3.5 |
5. | Trần Bình Minh U7 | 1000 | 3.5 |
6. | Nguyễn Đức Gia An U7 | 1000 | 3.0 |
7. | Vũ Chi Giang U7 | 1000 | 3.0 |
8. | Nguyễn Minh Khôi U6 | 1000 | 3.0 |
9. | Bùi Anh Minh U5 | 1000 | 3.0 |
10. | Phạm Quang Minh U5 | 1000 | 1.0 |
11. | Nguyễn Minh Anh U5 | 1000 | 1.0 |