Příjmení, Jméno | Rating | ||
---|---|---|---|
1. | Bùi Anh Minh U5 | 1000 | |
2. | Nguyễn Đức Gia An U7 | 1000 | |
3. | Nguyễn Minh Anh U5 | 1000 | |
4. | Nguyễn Minh Khôi U6 | 1000 | |
5. | Phạm Quang Minh U5 | 1000 | |
6. | Phạm Thái Sơn U6 | 1000 | |
7. | Phan An Nguyên U6 | 1000 | |
8. | Phan Nhật Nguyên U6 | 1000 | |
9. | Trần Bình Minh U7 | 1000 | |
10. | Trịnh Đình Khải Minh U6 | 1000 | |
11. | Vũ Chi Giang U7 | 1000 |